coffin nail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điếu thuốc lá: Một cách gọi thông tục, mang tính hình tượng và tiêu cực, chỉ một điếu thuốc lá. Từ này nhấn mạnh đến tác hại chết người của việc hút thuốc, so sánh mỗi điếu thuốc như một chiếc đinh đóng vào quan tài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lit another coffin nail, ignoring the health warnings. (Anh ta châm một điếu thuốc lá nữa, bỏ qua những cảnh báo về sức khỏe.)
- "You're still smoking those coffin nails?" the doctor asked disapprovingly. ("Anh vẫn còn hút những điếu thuốc lá chết người đó sao?" vị bác sĩ hỏi với vẻ không tán thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drive the final nail into one's coffin": Một thành ngữ có liên quan về mặt hình ảnh, có nghĩa là hành động cuối cùng dẫn đến sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó.
- The lost contract drove the final nail into the company's coffin. (Hợp đồng bị mất là điều cuối cùng khiến công ty phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Cigarette (n): Điếu thuốc lá. Đây là từ trung tính và phổ biến nhất.
- Smoke (n, thông tục): Điếu thuốc. Cách gọi ngắn gọn, thân mật.
- "Do you have a smoke?" ("Anh có điếu thuốc không?")
Từ đồng nghĩa
- Cancer stick (n, thông tục, tiếng lóng): Điếu thuốc lá. Cũng nhấn mạnh đến khả năng gây ung thư, mang nghĩa tương tự "coffin nail".
- Fag (n, thông tục, chủ yếu dùng ở Anh): Điếu thuốc.
Thành ngữ liên quan
- "Nail in the coffin": Một yếu tố hoặc sự kiện gây ra sự thất bại hoặc kết thúc không thể tránh khỏi của một việc gì đó. "Coffin nail" bắt nguồn từ hình ảnh này.
- The scandal was the final nail in the coffin for his political career. (Vụ bê bối là điều cuối cùng chấm dứt sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Noun
- thuốc lá, điếu thuốc lá.